entremetteur
danh từ cả hai giống
/ɑ̃.tʁə.mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
entremetteur nghĩa là người mối lái, người môi giới, người trung gian.
Nghĩa của entremetteur
Danh từ · cả hai giống
- Nghĩa xấu Người mối lái (chủ yếu dùng danh từ giống cái).
- Từ cũ, nghĩa cũ Người môi giới, người trung gian.
Dạng từ của entremetteur
| Số nhiều | entremetteurs |
| Giống cái | entremetteuse /ɑ̃t.ʁǝ.mɛ.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | entremetteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ go-between, mediator
- Tính từ mediating
Câu hỏi thường gặp
entremetteur nghĩa là gì?
entremetteur (danh từ) nghĩa là người mối lái, người môi giới, người trung gian.
entremetteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entremetteur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.mɛ.tœʁ/.
entremetteur là giống đực hay giống cái?
entremetteur là danh từ cả hai giống.