TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entremetteur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.tʁə.mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

entremetteur nghĩa là người mối lái, người môi giới, người trung gian.

Nghĩa của entremetteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghĩa xấu Người mối lái (chủ yếu dùng danh từ giống cái).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người môi giới, người trung gian.

Dạng từ của entremetteur

Số nhiềuentremetteurs
Giống cáientremetteuse /ɑ̃t.ʁǝ.mɛ.tøz/
Giống cái số nhiềuentremetteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ go-between, mediator
  • Tính từ mediating

Câu hỏi thường gặp

entremetteur nghĩa là gì?

entremetteur (danh từ) nghĩa là người mối lái, người môi giới, người trung gian.

entremetteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entremetteur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.mɛ.tœʁ/.

entremetteur là giống đực hay giống cái?

entremetteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.