TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trọn vẹn tiếng Pháp là gì?

"trọn vẹn" trong tiếng Pháp là pleinement (phó từ), complètement (phó từ), complet (tính từ).

pleinement Phó từ

/plɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn, trọn vẹn.

  • Partager sa passion, c’est la vivre pleinement. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
  • Être pleinement satisfait được thỏa mãn hoàn toàn

Xem đầy đủ từ "pleinement": giống, cách chia, thành ngữ →

complètement Phó từ

/kɔ̃.plɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy đủ, trọn vẹn.

Xem đầy đủ từ "complètement": giống, cách chia, thành ngữ →

complet Tính từ

/kɔ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy đủ, đủ, trọn vẹn.

  • Un service de table complet một bộ đồ ăn đầy đủ

Xem đầy đủ từ "complet": giống, cách chia, thành ngữ →

total Tính từ

/tɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn, trọn vẹn.

  • Ruine totale sự đổ nát hoàn toàn
  • Joie totale niềm vui trọn vẹn

Xem đầy đủ từ "total": giống, cách chia, thành ngữ →

accompli Tính từ

/a.kɔ̃.pli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọn vẹn, tròn.

  • Devoir accompli nghĩa vụ trọn vẹn
  • Vingt ans accomplis hai mươi tuổi tròn

Xem đầy đủ từ "accompli": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trọn vẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trọn vẹn tiếng Pháp là gì?

"trọn vẹn" trong tiếng Pháp là pleinement (phó từ), complètement (phó từ), complet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.