TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trần tiếng Pháp là gì?

"trần" trong tiếng Pháp là nu (tính từ), découvert (tính từ), plafond (danh từ).

nu Tính từ

/ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trần, trần truồng, khỏa thân.

Xem đầy đủ từ "nu": giống, cách chia, thành ngữ →

découvert Tính từ

/de.ku.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trần, để hở.

  • Tête découverte đầu trần

Xem đầy đủ từ "découvert": giống, cách chia, thành ngữ →

plafond Danh từ · giống đực

/pla.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trần (nhà...) bức vẽ trần nhà, mui (xe).

  • Les étrangers ont tendance à trouver les plafonds japonnais plutôt bas. Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp.
  • Si tu n'as rien à faire, regarde le plafond de ta chambre. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn.

Xem đầy đủ từ "plafond": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trần tiếng Pháp là gì?

"trần" trong tiếng Pháp là nu (tính từ), découvert (tính từ), plafond (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.