TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nu

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ny/ giọng máy của trình duyệt

nu nghĩa là trần, trần truồng, khỏa thân.

Nghĩa của nu

Tính từ

  1. Trần, trần truồng, khỏa thân. (biên soạn)
  2. Trơ trụi, trống trơn. (biên soạn)

Dạng từ của nu

Giống cáinue
Giống cái số nhiềunues

Câu ví dụ với nu

  • Une petite ampoule nue était la seule source de lumière. Một bóng đèn nhỏ không có chao là nguồn ánh sáng duy nhất.Tatoeba #136051
  • Il est difficile d'attraper un lièvre à mains nues. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #626217

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ naked; nude; bare
  • Danh từ nude
  • Danh từ nu (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

nu nghĩa là gì?

nu (tính từ) nghĩa là trần, trần truồng, khỏa thân.

nu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nu (giọng Pháp chuẩn): /ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.