nu
nu nghĩa là trần, trần truồng, khỏa thân.
Nghĩa của nu
Tính từ
- Trần, trần truồng, khỏa thân. (biên soạn)
- Trơ trụi, trống trơn. (biên soạn)
Dạng từ của nu
| Giống cái | nue |
| Giống cái số nhiều | nues |
Câu ví dụ với nu
- Une petite ampoule nue était la seule source de lumière. Một bóng đèn nhỏ không có chao là nguồn ánh sáng duy nhất.Tatoeba #136051
- Il est difficile d'attraper un lièvre à mains nues. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #626217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ naked; nude; bare
- Danh từ nude
- Danh từ nu (Greek letter)
Câu hỏi thường gặp
nu nghĩa là gì?
nu (tính từ) nghĩa là trần, trần truồng, khỏa thân.
nu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nu (giọng Pháp chuẩn): /ny/.