nue
nue nghĩa là mây, trời.
Nghĩa của nue
Danh từ · giống cái
- Mây.
- Số nhiều Trời.
- Porter aux nuestâng bốc lên tận mây xanh
- Tomber des nuesxem tomber
Tính từ
- xem nu — Trần, trần truồng, khỏa thân.
Dạng từ của nue
Đi với mạo từ: une nue · la nue
| Số nhiều | nues |
Câu ví dụ với nue
- Une petite ampoule nue était la seule source de lumière. Một bóng đèn nhỏ không có chao là nguồn ánh sáng duy nhất.Tatoeba #136051
- Il est difficile d'attraper un lièvre à mains nues. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #626217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloud
Câu hỏi thường gặp
nue nghĩa là gì?
nue (danh từ, tính từ) nghĩa là mây, trời.
nue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nue (giọng Pháp chuẩn): /ny/.
nue là giống đực hay giống cái?
nue là danh từ giống cái (dùng với une, la).