TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nudité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ny.di.te/ giọng máy của trình duyệt

nudité nghĩa là sự trần truồng, sự khỏa thân, người khỏa thân, tranh khỏa thân.

Nghĩa của nudité

Danh từ · giống cái

  1. Sự trần truồng, sự khỏa thân.
  2. Số nhiều, nghệ thuật Người khỏa thân; tranh khỏa thân.
  3. Sự trơ trụi, sự trơ trọc, sự rỗng không.
    • Nudité d'un murbức tường trơ trụi
  4. Sự mộc mạc (của lời văn...).

Dạng từ của nudité

Đi với mạo từ: une nudité · la nudité

Số nhiềunudités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nudity, nakedness

Câu hỏi thường gặp

nudité nghĩa là gì?

nudité (danh từ) nghĩa là sự trần truồng, sự khỏa thân, người khỏa thân, tranh khỏa thân.

nudité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nudité (giọng Pháp chuẩn): /ny.di.te/.

nudité là giống đực hay giống cái?

nudité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.