nue-propriété
danh từ giống cái (f)
/ny.pʁɔ.pʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt
nue-propriété nghĩa là quyền hư hữu.
Nghĩa của nue-propriété
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Quyền sở hữu trên giấy tờ (người khác hưởng lợi), quyền hư hữu.
Dạng từ của nue-propriété
Đi với mạo từ: une nue-propriété · la nue-propriété
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bare ownership
Câu hỏi thường gặp
nue-propriété nghĩa là gì?
nue-propriété (danh từ) nghĩa là quyền hư hữu.
nue-propriété phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nue-propriété (giọng Pháp chuẩn): /ny.pʁɔ.pʁi.je.te/.
nue-propriété là giống đực hay giống cái?
nue-propriété là danh từ giống cái (dùng với une, la).