TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nue-propriété

danh từ giống cái (f)
/ny.pʁɔ.pʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt

nue-propriété nghĩa là quyền hư hữu.

Nghĩa của nue-propriété

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Quyền sở hữu trên giấy tờ (người khác hưởng lợi), quyền hư hữu.

Dạng từ của nue-propriété

Đi với mạo từ: une nue-propriété · la nue-propriété

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bare ownership

Câu hỏi thường gặp

nue-propriété nghĩa là gì?

nue-propriété (danh từ) nghĩa là quyền hư hữu.

nue-propriété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nue-propriété (giọng Pháp chuẩn): /ny.pʁɔ.pʁi.je.te/.

nue-propriété là giống đực hay giống cái?

nue-propriété là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.