TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trả lại tiếng Pháp là gì?

"trả lại" trong tiếng Pháp là rendre (ngoại động từ), répondre (nội động từ), redonner (ngoại động từ).

rendre Ngoại động từ

/ʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, trả lại, hoàn lại.

  • C'est fini entre nous, rends-moi ma bague ! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
  • Rendre un livre emprunté trả quyển sách muợn

Xem đầy đủ từ "rendre": giống, cách chia, thành ngữ →

répondre Nội động từ

/ʁe.pɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lại.

  • Répondre à son maître trả lời thầy giáo
  • répondre à une lettre trả lời một lá thư

Xem đầy đủ từ "répondre": giống, cách chia, thành ngữ →

redonner Ngoại động từ

/ʁə.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại cho, cho lại, trả lại.

  • Redonner à quelqu'un ce qu'on lui avait pris cho lại ai cái gì mình đã lấy đi
  • Redonner la liberté à quelqu'un trả lại tự do cho ai

Xem đầy đủ từ "redonner": giống, cách chia, thành ngữ →

retourner Ngoại động từ

/ʁə.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lại.

  • Retourner un manuscrit à son auteur trả lại bản thảo cho tác giả

Xem đầy đủ từ "retourner": giống, cách chia, thành ngữ →

rapporter Ngoại động từ

/ʁa.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đem trở lại, mang trở về; mang trả lại.

  • Emporter les sacs vides et les rapporter tout pleins mang bao không đi và mang trở về đầy ắp
  • Rapporter un livre qu'on a emprunté mang trả lại cuốn sách đã mượn

Xem đầy đủ từ "rapporter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trả lại tiếng Pháp là gì?

"trả lại" trong tiếng Pháp là rendre (ngoại động từ), répondre (nội động từ), redonner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.