TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trưng bày tiếng Pháp là gì?

"trưng bày" trong tiếng Pháp là exposer (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ), montrer (ngoại động từ).

exposer Ngoại động từ

/ɛk.spo.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bày; trưng bày.

  • Exposer des marchandises bày hàng
  • Exposer des tableaux trưng bày tranh

Xem đầy đủ từ "exposer": giống, cách chia, thành ngữ →

présenter Ngoại động từ

/pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trình bày, trưng bày.

  • Présenter des étoffes trưng bày vải
  • Présenter une théorie trình bày một học thuyết

Xem đầy đủ từ "présenter": giống, cách chia, thành ngữ →

montrer Ngoại động từ

/mɔ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa ra, cho xem, bày ra; để lộ.

  • Montrer des marchandises bày đồ hàng ra
  • Montrer ses tableaux cho xem tranh

Xem đầy đủ từ "montrer": giống, cách chia, thành ngữ →

afficher Ngoại động từ

/a.fi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phô bày, phô trương.

  • Afficher un grand luxe phô trương sự xa xỉ cực độ
  • Afficher ses opinions politiques phô bày chính kiến của mình

Xem đầy đủ từ "afficher": giống, cách chia, thành ngữ →

étaler Ngoại động từ

/e.ta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bày ra.

  • étaler des marchandises bày hàng ra

Xem đầy đủ từ "étaler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trưng bày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trưng bày tiếng Pháp là gì?

"trưng bày" trong tiếng Pháp là exposer (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ), montrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.