TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhibition

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zi.bi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exhibition nghĩa là sự xuất trình, sự trưng bày, sự triển lãm.

Nghĩa của exhibition

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự xuất trình.
  2. Sự trưng bày, sự triển lãm.
    • Exhibition de tableauxsự trưng bày tranh
  3. Sự chưng ra, sự phô trương.
  4. Thể dục thể thao Sự thao diễn.

Dạng từ của exhibition

Đi với mạo từ: une exhibition · l'exhibition

Số nhiềuexhibitions

Họ từ của exhibition

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibition, friendly; presentation, production; showing off, outrageous behaviour

Câu hỏi thường gặp

exhibition nghĩa là gì?

exhibition (danh từ) nghĩa là sự xuất trình, sự trưng bày, sự triển lãm.

exhibition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhibition (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.bi.sjɔ̃/.

exhibition là giống đực hay giống cái?

exhibition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.