exhibitionnisme
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zi.bi.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt
exhibitionnisme nghĩa là chứng phô bày.
Nghĩa của exhibitionnisme
Danh từ · giống đực
- Y học Chứng phô bày.
- Nghĩa bóng Thói phô bày tâm sự.
Dạng từ của exhibitionnisme
Đi với mạo từ: un exhibitionnisme · l'exhibitionnisme
| Số nhiều | exhibitionnismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhibitionism
Câu hỏi thường gặp
exhibitionnisme nghĩa là gì?
exhibitionnisme (danh từ) nghĩa là chứng phô bày.
exhibitionnisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhibitionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.bi.sjɔ.nism/.
exhibitionnisme là giống đực hay giống cái?
exhibitionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).