TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhibitionnisme

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zi.bi.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

exhibitionnisme nghĩa là chứng phô bày.

Nghĩa của exhibitionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng phô bày.
  2. Nghĩa bóng Thói phô bày tâm sự.

Dạng từ của exhibitionnisme

Đi với mạo từ: un exhibitionnisme · l'exhibitionnisme

Số nhiềuexhibitionnismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibitionism

Câu hỏi thường gặp

exhibitionnisme nghĩa là gì?

exhibitionnisme (danh từ) nghĩa là chứng phô bày.

exhibitionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhibitionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.bi.sjɔ.nism/.

exhibitionnisme là giống đực hay giống cái?

exhibitionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.