TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trường tiếng Pháp là gì?

"trường" trong tiếng Pháp là établissement (danh từ), champ (danh từ), université (danh từ).

établissement Danh từ · giống đực

/e.ta.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở, cơ quan, trường.

Xem đầy đủ từ "établissement": giống, cách chia, thành ngữ →

champ Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường, vùng; phạm vi.

  • Champ de tir trường bắn
  • Champ de courses trường đua ngựa

Xem đầy đủ từ "champ": giống, cách chia, thành ngữ →

université Danh từ · giống cái

/y.ni.vɛʁ.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường đại học tổng hợp.

  • Tufts est l'université la plus dangereuse du monde. Tufts là trường đại học nguy hiểm nhất thế giới.

Xem đầy đủ từ "université": giống, cách chia, thành ngữ →

collège Danh từ · giống đực

/kɔ.lɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường trung học; trường trung cấp.

  • sentir le collège có vẻ nhà trường

Xem đầy đủ từ "collège": giống, cách chia, thành ngữ →

école Danh từ · giống cái

/e.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường.

  • Il marche vers l'école. Nó đi về phía trường.
  • Voilà pourquoi il était en retard à l'école. Đó là lý do tại sao cậu ấy đến trường muộn.

Xem đầy đủ từ "école": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trường tiếng Pháp là gì?

"trường" trong tiếng Pháp là établissement (danh từ), champ (danh từ), université (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.