TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trình bày tiếng Pháp là gì?

"trình bày" trong tiếng Pháp là représenter (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).

représenter Ngoại động từ

/ʁə.pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể hiện; trình bày; miêu tả.

  • La scène représente une rue cảnh thể hiện một đường phố
  • on le représente souvent comme un avare người ta thường miêu tả nó như là một người hà tiện

Xem đầy đủ từ "représenter": giống, cách chia, thành ngữ →

présenter Ngoại động từ

/pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trình bày, trưng bày.

  • Présenter des étoffes trưng bày vải
  • Présenter une théorie trình bày một học thuyết

Xem đầy đủ từ "présenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình bày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trình bày tiếng Pháp là gì?

"trình bày" trong tiếng Pháp là représenter (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.