Trình bày tiếng Pháp là gì?
"trình bày" trong tiếng Pháp là représenter (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).
représenter Ngoại động từ
/ʁə.pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể hiện; trình bày; miêu tả.
- La scène représente une rue cảnh thể hiện một đường phố
- on le représente souvent comme un avare người ta thường miêu tả nó như là một người hà tiện
présenter Ngoại động từ
/pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trình bày, trưng bày.
- Présenter des étoffes trưng bày vải
- Présenter une théorie trình bày một học thuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình bày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- énoncerNgoại động từ · Phát biểu, trình bày
- tournerNgoại động từ · Xếp đặt; diễn đạt, trình bày
- traiterNgoại động từ · Bàn đến, trình bày
- exposerNgoại động từ · Trình bày, thuyết trình
- tournéTính từ · Trình bày, diễn đạt
- formulerNgoại động từ · Bày tỏ, trình bày
- expositionDanh từ · Sự trình bày, sự thuyết trình
- présentationDanh từ · Sự trình bày; cách trưng bày
- formulationDanh từ · Sự bày tỏ, sự trình bày
- énonciationDanh từ · Sự phát biểu, sự trình bày
Câu hỏi thường gặp
Trình bày tiếng Pháp là gì?
"trình bày" trong tiếng Pháp là représenter (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).