formulation
danh từ giống cái (f)
/fɔʁ.my.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
formulation nghĩa là sự bày tỏ, sự trình bày.
Nghĩa của formulation
Danh từ · giống cái
- Sự bày tỏ, sự trình bày.
- Sự làm theo công thức; sự ghi theo công thức.
Dạng từ của formulation
Đi với mạo từ: une formulation · la formulation
| Số nhiều | formulations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formulation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wording, phrasing; formulation
Câu hỏi thường gặp
formulation nghĩa là gì?
formulation (danh từ) nghĩa là sự bày tỏ, sự trình bày.
formulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formulation (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.my.la.sjɔ̃/.
formulation là giống đực hay giống cái?
formulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).