TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formulaire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.my.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

formulaire nghĩa là tập công thức, tập văn bản mẫu, mẫu khai in sẵn.

Nghĩa của formulaire

Danh từ · giống đực

  1. Tập công thức (về dược...); tập văn bản mẫu (của nhân viên công chứng)
  2. Mẫu khai in sẵn

Dạng từ của formulaire

Đi với mạo từ: un formulaire · le formulaire

Số nhiềuformulaires

Câu ví dụ với formulaire

  • Veuillez remplir ce formulaire de candidature. Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ form (document to be filled in)

Câu hỏi thường gặp

formulaire nghĩa là gì?

formulaire (danh từ) nghĩa là tập công thức, tập văn bản mẫu, mẫu khai in sẵn.

formulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formulaire (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.my.lɛʁ/.

formulaire là giống đực hay giống cái?

formulaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.