formulaire
formulaire nghĩa là tập công thức, tập văn bản mẫu, mẫu khai in sẵn.
Nghĩa của formulaire
Danh từ · giống đực
- Tập công thức (về dược...); tập văn bản mẫu (của nhân viên công chứng)
- Mẫu khai in sẵn
Dạng từ của formulaire
Đi với mạo từ: un formulaire · le formulaire
| Số nhiều | formulaires |
Câu ví dụ với formulaire
- Veuillez remplir ce formulaire de candidature. Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ form (document to be filled in)
Câu hỏi thường gặp
formulaire nghĩa là gì?
formulaire (danh từ) nghĩa là tập công thức, tập văn bản mẫu, mẫu khai in sẵn.
formulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formulaire (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.my.lɛʁ/.
formulaire là giống đực hay giống cái?
formulaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).