formule
/fɔʁ.myl/ giọng máy của trình duyệt
formule nghĩa là thể thức, công thức.
Nghĩa của formule
Danh từ · giống cái
- Thể thức.
- Formule exécutoirethể thức chấp hành
- Công thức.
- Formule algébriquecông thức đại số
- Formule généralecông thức chung, công thức tổng quát
- Formule développéecông thức khai triển
- Formule approximativecông thức gần đúng
- Formule de réductioncông thức rút gọn
- Mẫu in sẵn.
- Formule en blancmẫu in sẵn để trống
Dạng từ của formule
Đi với mạo từ: une formule · la formule
| Số nhiều | formules |
Họ từ của formule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formula; menu offer, set meal
Câu hỏi thường gặp
formule nghĩa là gì?
formule (danh từ) nghĩa là thể thức, công thức.
formule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formule (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.myl/.
formule là giống đực hay giống cái?
formule là danh từ giống cái (dùng với une, la).