TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formule

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.myl/ giọng máy của trình duyệt

formule nghĩa là thể thức, công thức.

Nghĩa của formule

Danh từ · giống cái

  1. Thể thức.
    • Formule exécutoirethể thức chấp hành
  2. Công thức.
    • Formule algébriquecông thức đại số
    • Formule généralecông thức chung, công thức tổng quát
    • Formule développéecông thức khai triển
    • Formule approximativecông thức gần đúng
    • Formule de réductioncông thức rút gọn
  3. Mẫu in sẵn.
    • Formule en blancmẫu in sẵn để trống

Dạng từ của formule

Đi với mạo từ: une formule · la formule

Số nhiềuformules

Họ từ của formule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formula; menu offer, set meal

Câu hỏi thường gặp

formule nghĩa là gì?

formule (danh từ) nghĩa là thể thức, công thức.

formule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formule (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.myl/.

formule là giống đực hay giống cái?

formule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.