Tràn ngập tiếng Pháp là gì?
"tràn ngập" trong tiếng Pháp là submerger (ngoại động từ), inonder (ngoại động từ).
submerger Ngoại động từ
/syb.mɛʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm ngập, tràn ngập.
- Inondation qui submerger la campagne lụt tràn ngập đồng ruộng
- L'ennemi a submergé le pays quân địch tràn ngập đất nước
inonder Ngoại động từ
/i.nɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn ngập.
- La lumière lunaire inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng.
- Le clair de lune inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tràn ngập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tràn ngập tiếng Pháp là gì?
"tràn ngập" trong tiếng Pháp là submerger (ngoại động từ), inonder (ngoại động từ).