TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pullulement

danh từ giống đực (m)
/py.lyl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pullulement nghĩa là sự nhung nhúc, sự tràn đầy, sự tràn ngập.

Nghĩa của pullulement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nảy nợ lúc nhúc, sự nhung nhúc.
  2. Sự tràn đầy, sự tràn ngập.

Dạng từ của pullulement

Đi với mạo từ: un pullulement · le pullulement

Câu hỏi thường gặp

pullulement nghĩa là gì?

pullulement (danh từ) nghĩa là sự nhung nhúc, sự tràn đầy, sự tràn ngập.

pullulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pullulement (giọng Pháp chuẩn): /py.lyl.mɑ̃/.

pullulement là giống đực hay giống cái?

pullulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.