Tiêu diệt tiếng Pháp là gì?
"tiêu diệt" trong tiếng Pháp là anéantir (ngoại động từ), exterminer (ngoại động từ).
anéantir Ngoại động từ
/a.ne.ɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu diệt, triệt hạ.
- Anéantir une armée tiêu diệt một đạo quân
exterminer Ngoại động từ
/ɛk.stɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu diệt, hủy diệt.
- Exterminer un peuple hủy diệt một dân tộc
- Exterminer le mal tiêu diệt cái ác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu diệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- exterminateurTính từ · Tiêu diệt, hủy diệt
- déconfireNgoại động từ · Đánh tan, tiêu diệt (địch)
- tuerNgoại động từ · Bóp chết, tiêu diệt, làm mất đi
- éteindreNgoại động từ · Tiêu diệt, hủy diệt
- écraserNgoại động từ · Đè bẹp, tiêu diệt
- extinctionDanh từ · Sự tiêu diệt, sự hủy diệt
- exterminationDanh từ · Sự tiêu diệt, sự hủy diệt
- anéantissementDanh từ · Sự tiêu diệt, sự triệt hạ
Câu hỏi thường gặp
Tiêu diệt tiếng Pháp là gì?
"tiêu diệt" trong tiếng Pháp là anéantir (ngoại động từ), exterminer (ngoại động từ).