TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thực phẩm tiếng Pháp là gì?

"thực phẩm" trong tiếng Pháp là aliment (danh từ), vivre (danh từ), alimentation (danh từ).

aliment Danh từ · giống đực

/a.li.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, thực phẩm.

  • Aliment riche en vitamines Thức ăn giàu vitamin
  • Aliment en boîte Thức ăn đóng hộp

Xem đầy đủ từ "aliment": giống, cách chia, thành ngữ →

vivre Danh từ

/vivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương thực, thực phẩm.

  • Fournir des vivres cung cấp lương thực thực phẩm

Xem đầy đủ từ "vivre": giống, cách chia, thành ngữ →

alimentation Danh từ · giống cái

/a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiếp tế thực phẩm.

  • L'alimentation des troupes sự tiếp tế thực phẩm cho bộ đội

Xem đầy đủ từ "alimentation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực phẩm tiếng Pháp là gì?

"thực phẩm" trong tiếng Pháp là aliment (danh từ), vivre (danh từ), alimentation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.