TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comestible

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɛs.tibl/ giọng máy của trình duyệt

comestible nghĩa là ăn được, thực phẩm.

Nghĩa của comestible

Tính từ

  1. Ăn được.
    • Champignon comestiblenấm ăn được

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Thực phẩm.
    • Marchand de comestiblesngười bán thực phẩm

Dạng từ của comestible

Số nhiềucomestibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comestible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ comestible

Câu hỏi thường gặp

comestible nghĩa là gì?

comestible (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn được, thực phẩm.

comestible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comestible (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɛs.tibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.