comestible
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɛs.tibl/ giọng máy của trình duyệt
comestible nghĩa là ăn được, thực phẩm.
Nghĩa của comestible
Tính từ
- Ăn được.
- Champignon comestiblenấm ăn được
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Thực phẩm.
- Marchand de comestiblesngười bán thực phẩm
Dạng từ của comestible
| Số nhiều | comestibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comestible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ comestible
Câu hỏi thường gặp
comestible nghĩa là gì?
comestible (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn được, thực phẩm.
comestible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comestible (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɛs.tibl/.