TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comestibilité

danh từ giống cái (f)
/kɔmɛstibilite/ giọng máy của trình duyệt

comestibilité nghĩa là tính ăn được.

Nghĩa của comestibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính ăn được.

Dạng từ của comestibilité

Đi với mạo từ: une comestibilité · la comestibilité

Số nhiềucomestibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comestibility

Câu hỏi thường gặp

comestibilité nghĩa là gì?

comestibilité (danh từ) nghĩa là tính ăn được.

comestibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comestibilité (giọng Pháp chuẩn): /kɔmɛstibilite/.

comestibilité là giống đực hay giống cái?

comestibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.