comestibilité
danh từ giống cái (f)
/kɔmɛstibilite/ giọng máy của trình duyệt
comestibilité nghĩa là tính ăn được.
Nghĩa của comestibilité
Danh từ · giống cái
- Tính ăn được.
Dạng từ của comestibilité
Đi với mạo từ: une comestibilité · la comestibilité
| Số nhiều | comestibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comestibility
Câu hỏi thường gặp
comestibilité nghĩa là gì?
comestibilité (danh từ) nghĩa là tính ăn được.
comestibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comestibilité (giọng Pháp chuẩn): /kɔmɛstibilite/.
comestibilité là giống đực hay giống cái?
comestibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).