mangeable
/mɑ̃.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt
mangeable nghĩa là ăn được.
Nghĩa của mangeable
Tính từ
- Ăn được.
Dạng từ của mangeable
| Số nhiều | mangeables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mangeable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ edible, that can be eaten without disgust
Câu hỏi thường gặp
mangeable nghĩa là gì?
mangeable (tính từ) nghĩa là ăn được.
mangeable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mangeable (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ʒabl/.