TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mange-tout

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃ʒ.tu/ giọng máy của trình duyệt

mange-tout nghĩa là đậu ăn cả vỏ, kẻ phá gia tài, ăn cả vỏ.

Nghĩa của mange-tout

Danh từ · giống đực

  1. Đậu ăn cả vỏ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ phá gia tài.

Tính từ · không đổi

  1. Ăn cả vỏ (đậu).

Dạng từ của mange-tout

Đi với mạo từ: un mange-tout · le mange-tout

Câu hỏi thường gặp

mange-tout nghĩa là gì?

mange-tout (danh từ, tính từ) nghĩa là đậu ăn cả vỏ, kẻ phá gia tài, ăn cả vỏ.

mange-tout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mange-tout (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃ʒ.tu/.

mange-tout là giống đực hay giống cái?

mange-tout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.