TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thể hiện tiếng Pháp là gì?

"thể hiện" trong tiếng Pháp là représenter (ngoại động từ), incarner (ngoại động từ).

représenter Ngoại động từ

/ʁə.pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể hiện; trình bày; miêu tả.

  • La scène représente une rue cảnh thể hiện một đường phố
  • on le représente souvent comme un avare người ta thường miêu tả nó như là một người hà tiện

Xem đầy đủ từ "représenter": giống, cách chia, thành ngữ →

incarner Ngoại động từ

/ɛ̃.kaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể hiện.

  • Incarner une idée dans une œuvre thể hiện một tư tưởng trong một tác phẩm

Xem đầy đủ từ "incarner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thể hiện tiếng Pháp là gì?

"thể hiện" trong tiếng Pháp là représenter (ngoại động từ), incarner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.