Thể hiện tiếng Pháp là gì?
"thể hiện" trong tiếng Pháp là représenter (ngoại động từ), incarner (ngoại động từ).
représenter Ngoại động từ
/ʁə.pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể hiện; trình bày; miêu tả.
- La scène représente une rue cảnh thể hiện một đường phố
- on le représente souvent comme un avare người ta thường miêu tả nó như là một người hà tiện
incarner Ngoại động từ
/ɛ̃.kaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể hiện.
- Incarner une idée dans une œuvre thể hiện một tư tưởng trong một tác phẩm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- rendreNgoại động từ · Thể hiện; diễn tả; dịch
- traduireNgoại động từ · Thể hiện
- renduTính từ · Diễn đạt, thể hiện
- matérialiserNgoại động từ · Thể hiện, cụ thể hóa
- objectiverNgoại động từ · Thể hiện, ngoại hiện
- traductionDanh từ · Sự thể hiện
- représentationDanh từ · Sự thể hiện, sự miêu tả; hình ảnh thể hiện
- matérialisationDanh từ · Sự thể hiện, sự cụ thể hóa
Câu hỏi thường gặp
Thể hiện tiếng Pháp là gì?
"thể hiện" trong tiếng Pháp là représenter (ngoại động từ), incarner (ngoại động từ).