TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thằng ngu tiếng Pháp là gì?

"thằng ngu" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), imbécile (tính từ), crétin (danh từ).

idiot Tính từ

/i.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, ngốc, ngu ngốc.

  • Quel idiot je suis ! Tôi đúng là một thằng ngu!
  • Un rire idiot cái cười ngu ngốc

Xem đầy đủ từ "idiot": giống, cách chia, thành ngữ →

imbécile Tính từ

/ɛ̃.be.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đần, ngu xuẩn.

  • Il faut être imbécile pour ne pas comprendre cela ngu xuẩn thì mới không hiểu điều đó
  • Rire imbécile cái cười ngu xuẩn

Xem đầy đủ từ "imbécile": giống, cách chia, thành ngữ →

crétin Danh từ · cả hai giống

/kʁe.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đần độn, người ngu si.

Xem đầy đủ từ "crétin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thằng ngu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thằng ngu tiếng Pháp là gì?

"thằng ngu" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), imbécile (tính từ), crétin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.