TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crétin

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁe.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

crétin nghĩa là người độn, người đần độn, người ngu si, đần độn.

Nghĩa của crétin

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người độn.
  2. Người đần độn, người ngu si.

Tính từ

  1. Đần độn, ngu si.

Dạng từ của crétin

Số nhiềucrétins
Giống cáicrétine /kʁe.tin/
Giống cái số nhiềucrétines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cretin (someone affected by cretinism); cretin (moron; idiot etc.)
  • Tính từ cretinous (stupid; idiotic etc.)

Câu hỏi thường gặp

crétin nghĩa là gì?

crétin (danh từ, tính từ) nghĩa là người độn, người đần độn, người ngu si, đần độn.

crétin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crétin (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.tɛ̃/.

crétin là giống đực hay giống cái?

crétin là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.