crétacé
danh từ giống đực (m)
/kʁe.ta.se/ giọng máy của trình duyệt
crétacé nghĩa là kỷ phấn trắng, kỷ creta, hệ phấn trắng.
Nghĩa của crétacé
Danh từ · giống đực
- Địa chất, địa lý Kỷ phấn trắng, kỷ creta; hệ phấn trắng, hệ creta.
Dạng từ của crétacé
Đi với mạo từ: un crétacé · le crétacé
| Số nhiều | crétacés |
| Giống cái | crétacée |
| Giống cái số nhiều | crétacées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Cretaceous
Câu hỏi thường gặp
crétacé nghĩa là gì?
crétacé (danh từ) nghĩa là kỷ phấn trắng, kỷ creta, hệ phấn trắng.
crétacé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crétacé (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ta.se/.
crétacé là giống đực hay giống cái?
crétacé là danh từ giống đực (dùng với un, le).