TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thất vọng tiếng Pháp là gì?

"thất vọng" trong tiếng Pháp là déçu (tính từ).

déçu Tính từ

/de.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất vọng.

  • Ma mère a été déçue par mon échec. Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.
  • Mes parents sont très déçus de moi. Bố mẹ tôi rất thất vọng về tôi.

Xem đầy đủ từ "déçu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất vọng tiếng Pháp là gì?

"thất vọng" trong tiếng Pháp là déçu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.