Thất vọng tiếng Pháp là gì?
"thất vọng" trong tiếng Pháp là déçu (tính từ).
déçu Tính từ
/de.sy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất vọng.
- Ma mère a été déçue par mon échec. Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.
- Mes parents sont très déçus de moi. Bố mẹ tôi rất thất vọng về tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- désappointéTính từ · Thất vọng
- mécompterTự động từ · Sai lầm; thất vọng
- déprimé
- désespoirDanh từ · Sự thất vọng; sự tuyệt vọng
- déceptionDanh từ · Sự thất vọng
- déboireDanh từ · Nỗi đắng cay, nỗi thất vọng
- déconvenueDanh từ · Sự thất vọng
- désappointementDanh từ · Sự thất vọng
- mécompteDanh từ · Sự tính sai; nỗi thất vọng
Câu hỏi thường gặp
Thất vọng tiếng Pháp là gì?
"thất vọng" trong tiếng Pháp là déçu (tính từ).