TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécompter

giọng máy của trình duyệt

mécompter nghĩa là sai lầm, thất vọng.

Nghĩa của mécompter

Tự động từ

se mécompter
  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sai lầm; thất vọng.

Câu hỏi thường gặp

mécompter nghĩa là gì?

mécompter (tự động từ) nghĩa là sai lầm, thất vọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.