TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thải hồi tiếng Pháp là gì?

"thải hồi" trong tiếng Pháp là licencier (ngoại động từ), congédier (ngoại động từ), renvoyer (ngoại động từ).

licencier Ngoại động từ

/li.sɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thải hồi, cho thôi việc.

  • Licencié par mesure de réduction du personnel bị thải hồi vì giản chính

Xem đầy đủ từ "licencier": giống, cách chia, thành ngữ →

congédier Ngoại động từ

/kɔ̃.ʒe.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, thải hồi.

  • Congédier un importun đuổi một đứa quấy rầy
  • Congédier un salarié thải hồi một người làm công

Xem đầy đủ từ "congédier": giống, cách chia, thành ngữ →

renvoyer Ngoại động từ

/ʁɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, thải hồi.

  • Renvoyer un élève indiscipliné đuổi một học sinh vô kỷ luật
  • renvoyer un fonctionnaire thải hồi một viên chức

Xem đầy đủ từ "renvoyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thải hồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thải hồi tiếng Pháp là gì?

"thải hồi" trong tiếng Pháp là licencier (ngoại động từ), congédier (ngoại động từ), renvoyer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.