TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégommage

danh từ giống đực (m)
/de.ɡɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

dégommage nghĩa là sự tẩy hồ, sự cách chức, sự thải hồi.

Nghĩa của dégommage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự tẩy hồ.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Sự cách chức, sự thải hồi.

Dạng từ của dégommage

Đi với mạo từ: un dégommage · le dégommage

Câu hỏi thường gặp

dégommage nghĩa là gì?

dégommage (danh từ) nghĩa là sự tẩy hồ, sự cách chức, sự thải hồi.

dégommage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégommage (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɔ.maʒ/.

dégommage là giống đực hay giống cái?

dégommage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.