Thăm dò tiếng Pháp là gì?
"thăm dò" trong tiếng Pháp là explorer (ngoại động từ), sonder (ngoại động từ), sonde (danh từ).
explorer Ngoại động từ
/ɛk.splɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thăm dò, thám hiểm.
- Explorer les mers thám hiểm biển khơi
sonder Ngoại động từ
/sɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dò, thăm dò.
- Machine à sonder les grands fond máy dò đáy sâu
- Sonder l'opinion thăm dò dư luận
sonde Danh từ · giống cái
/sɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây dò; máy dò.
exploration Danh từ · giống cái
/ɛk.splɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thăm dò, sự thám hiểm.
- Est-il nécessaire d'élargir la connaissance de l'Homme à travers l'exploration de l'espace ? Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thăm dò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thăm dò tiếng Pháp là gì?
"thăm dò" trong tiếng Pháp là explorer (ngoại động từ), sonder (ngoại động từ), sonde (danh từ).