TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exploration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.splɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exploration nghĩa là sự thăm dò, sự thám hiểm, sự nghiên cứu.

Nghĩa của exploration

Danh từ · giống cái

  1. Sự thăm dò, sự thám hiểm.
  2. Sự khảo sát tỉ mỉ, sự nghiên cứu.

Dạng từ của exploration

Đi với mạo từ: une exploration · l'exploration

Số nhiềuexplorations

Câu ví dụ với exploration

  • Est-il nécessaire d'élargir la connaissance de l'Homme à travers l'exploration de l'espace ? Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?Tatoeba #3963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exploration

Câu hỏi thường gặp

exploration nghĩa là gì?

exploration (danh từ) nghĩa là sự thăm dò, sự thám hiểm, sự nghiên cứu.

exploration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exploration (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splɔ.ʁa.sjɔ̃/.

exploration là giống đực hay giống cái?

exploration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.