TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

explorateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.splɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

explorateur nghĩa là để thăm dò, nhà thám hiểm, ống thăm, que thăm.

Nghĩa của explorateur

Tính từ

  1. Để thăm dò.
    • Instrument explorateurdụng cụ thăm dò

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà thám hiểm.
  2. Y học Ống thăm, que thăm.

Dạng từ của explorateur

Số nhiềuexplorateurs
Giống cáiexploratrice /ɛk.splɔ.ʁat.ʁis/
Giống cái số nhiềuexploratrices

Câu ví dụ với explorateur

  • Les premiers explorateurs se servaient des étoiles pour naviguer. Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645736

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ explorer

Câu hỏi thường gặp

explorateur nghĩa là gì?

explorateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để thăm dò, nhà thám hiểm, ống thăm, que thăm.

explorateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explorateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splɔ.ʁa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.