TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exploité

danh từ cả hai giống
/ɛksplwa.te/ giọng máy của trình duyệt

exploité nghĩa là kẻ bị lợi dụng, kẻ bị bóc lột.

Nghĩa của exploité

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ bị lợi dụng; kẻ bị bóc lột.
    • Les exploiteurs et les exploitéskẻ bóc lột và kẻ bị bóc lột

Dạng từ của exploité

Số nhiềuexploités
Giống cái số nhiềuexploitées

Câu hỏi thường gặp

exploité nghĩa là gì?

exploité (danh từ) nghĩa là kẻ bị lợi dụng, kẻ bị bóc lột.

exploité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exploité (giọng Pháp chuẩn): /ɛksplwa.te/.

exploité là giống đực hay giống cái?

exploité là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.