exploiteur
danh từ cả hai giống
/ɛk.splwa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
exploiteur nghĩa là kẻ lợi dụng, kẻ bóc lột.
Nghĩa của exploiteur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ lợi dụng; kẻ bóc lột.
Dạng từ của exploiteur
| Số nhiều | exploiteurs |
| Giống cái | exploiteuse |
| Giống cái số nhiều | exploiteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exploiter
Câu hỏi thường gặp
exploiteur nghĩa là gì?
exploiteur (danh từ) nghĩa là kẻ lợi dụng, kẻ bóc lột.
exploiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exploiteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splwa.tœʁ/.
exploiteur là giống đực hay giống cái?
exploiteur là danh từ cả hai giống.