prospection
danh từ giống cái (f)
/pʁɔs.pɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
prospection nghĩa là sự thăm dò.
Nghĩa của prospection
Danh từ · giống cái
- Sự thăm dò (về địa chất, về khả năng khách hàng...).
Dạng từ của prospection
Đi với mạo từ: une prospection · la prospection
| Số nhiều | prospections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prospecting
Câu hỏi thường gặp
prospection nghĩa là gì?
prospection (danh từ) nghĩa là sự thăm dò.
prospection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prospection (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.pɛk.sjɔ̃/.
prospection là giống đực hay giống cái?
prospection là danh từ giống cái (dùng với une, la).