TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prospection

danh từ giống cái (f)
/pʁɔs.pɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prospection nghĩa là sự thăm dò.

Nghĩa của prospection

Danh từ · giống cái

  1. Sự thăm dò (về địa chất, về khả năng khách hàng...).

Dạng từ của prospection

Đi với mạo từ: une prospection · la prospection

Số nhiềuprospections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prospecting

Câu hỏi thường gặp

prospection nghĩa là gì?

prospection (danh từ) nghĩa là sự thăm dò.

prospection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prospection (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.pɛk.sjɔ̃/.

prospection là giống đực hay giống cái?

prospection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.