TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prospective

/pʁɔs.pɛk.tiv/ giọng máy của trình duyệt

prospective nghĩa là về tương lai, về sau.

Nghĩa của prospective

Tính từ

  1. Về tương lai, về sau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prospective

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prospective nghĩa là gì?

prospective (tính từ) nghĩa là về tương lai, về sau.

prospective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prospective (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.pɛk.tiv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.