prospecteur
/pʁɔs.pɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
prospecteur nghĩa là thăm dò, người thăm dò.
Nghĩa của prospecteur
Tính từ
- Thăm dò.
Danh từ · giống đực
- Người thăm dò.
Dạng từ của prospecteur
| Số nhiều | prospecteurs |
| Giống cái | prospectrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prospector; canvasser
Câu hỏi thường gặp
prospecteur nghĩa là gì?
prospecteur (tính từ, danh từ) nghĩa là thăm dò, người thăm dò.
prospecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prospecteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.pɛk.tœʁ/.