Thúc đẩy tiếng Pháp là gì?
"thúc đẩy" trong tiếng Pháp là activer (ngoại động từ).
activer Ngoại động từ
/ak.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thúc đẩy, kích động.
- Activer les travaux thúc đẩy công việc
- Activer la digestion kích động sự tiêu hóa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thúc đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- pousserNgoại động từ · Thúc đẩy, thúc, xúi
- avancerNgoại động từ · Làm cho tiến triển, thúc đẩy
- emporterNgoại động từ · Thúc đẩy, kích thích
- exciterNgoại động từ · Kích động, thúc đẩy, cổ vũ
- disposerNgoại động từ · Thúc đẩy
- animerNgoại động từ · Thúc đẩy; khích lệ
- mouvoirNgoại động từ · Thúc đẩy
- impulsionDanh từ · Sự thúc đẩy, sự thôi thúc
- animateurDanh từ · Người thúc đẩy
Câu hỏi thường gặp
Thúc đẩy tiếng Pháp là gì?
"thúc đẩy" trong tiếng Pháp là activer (ngoại động từ).