TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tổng tiếng Pháp là gì?

"tổng" trong tiếng Pháp là total (danh từ), somme (danh từ).

total Danh từ

/tɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng, tổng số.

  • Le total d'une addition tổng của một tính cộng
  • Total de population tổng số dân cư

Xem đầy đủ từ "total": giống, cách chia, thành ngữ →

somme Danh từ · giống cái

/sɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng.

  • La somme de deux nombres tổng của hai số

Xem đầy đủ từ "somme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổng tiếng Pháp là gì?

"tổng" trong tiếng Pháp là total (danh từ), somme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.