TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tố giác tiếng Pháp là gì?

"tố giác" trong tiếng Pháp là dénoncer (ngoại động từ).

dénoncer Ngoại động từ

/de.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tố giác, tố cáo.

  • Dénoncer un criminel tố cáo một kẻ phạm tội ác

Xem đầy đủ từ "dénoncer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tố giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tố giác tiếng Pháp là gì?

"tố giác" trong tiếng Pháp là dénoncer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.