délateur
danh từ cả hai giống
/de.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
délateur nghĩa là người tố giác.
Nghĩa của délateur
Danh từ · cả hai giống
- Người tố giác.
- Les délateurs sont méprisablesbọn tố giác thì đáng khinh
Dạng từ của délateur
| Số nhiều | délateurs |
| Giống cái | délatrice /de.lat.ʁis/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ informer
Câu hỏi thường gặp
délateur nghĩa là gì?
délateur (danh từ) nghĩa là người tố giác.
délateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délateur (giọng Pháp chuẩn): /de.la.tœʁ/.
délateur là giống đực hay giống cái?
délateur là danh từ cả hai giống.