TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délateur

danh từ cả hai giống
/de.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

délateur nghĩa là người tố giác.

Nghĩa của délateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tố giác.
    • Les délateurs sont méprisablesbọn tố giác thì đáng khinh

Dạng từ của délateur

Số nhiềudélateurs
Giống cáidélatrice /de.lat.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ informer

Câu hỏi thường gặp

délateur nghĩa là gì?

délateur (danh từ) nghĩa là người tố giác.

délateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délateur (giọng Pháp chuẩn): /de.la.tœʁ/.

délateur là giống đực hay giống cái?

délateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.