TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tắm tiếng Pháp là gì?

"tắm" trong tiếng Pháp là baigner (ngoại động từ), laver (tự động từ), bain (danh từ).

baigner Ngoại động từ

/bɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm.

  • Baigner un enfant tắm cho một em bé

Xem đầy đủ từ "baigner": giống, cách chia, thành ngữ →

laver Tự động từ

/la.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa; tắm; gội.

  • Se laver les mains rửa tay
  • Se laver à l'eau froide tắm nước lạnh

Xem đầy đủ từ "laver": giống, cách chia, thành ngữ →

bain Danh từ · giống đực

/bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tắm.

  • Où est la salle de bain ? Phòng tắm ở đâu
  • Où est la salle de bain  ? Phòng tắm ở đâu

Xem đầy đủ từ "bain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tắm tiếng Pháp là gì?

"tắm" trong tiếng Pháp là baigner (ngoại động từ), laver (tự động từ), bain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.