TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tub

danh từ giống đực (m)
/tœb/ giọng máy của trình duyệt

tub nghĩa là bồn tắm, sự tắm.

Nghĩa của tub

Danh từ · giống đực

  1. Bồn tắm.
  2. Sự tắm (trong bồn tắm).
    • Prendre son tubtắm (trong bồn tắm)

Dạng từ của tub

Đi với mạo từ: un tub · le tub

Số nhiềutubs

Câu hỏi thường gặp

tub nghĩa là gì?

tub (danh từ) nghĩa là bồn tắm, sự tắm.

tub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tub (giọng Pháp chuẩn): /tœb/.

tub là giống đực hay giống cái?

tub là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.