tubage
danh từ giống đực (m)
/ty.baʒ/ giọng máy của trình duyệt
tubage nghĩa là sự đặt ống.
Nghĩa của tubage
Danh từ · giống đực
- Sự đặt ống.
- Tubage du larynx(y học) sự đặt ống vào thanh quản
- Tubage d'une chaudière(kỹ thuật) sự đặt ống nồi hơi
Dạng từ của tubage
Đi với mạo từ: un tubage · le tubage
| Số nhiều | tubages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intubation; tubing
Câu hỏi thường gặp
tubage nghĩa là gì?
tubage (danh từ) nghĩa là sự đặt ống.
tubage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tubage (giọng Pháp chuẩn): /ty.baʒ/.
tubage là giống đực hay giống cái?
tubage là danh từ giống đực (dùng với un, le).