TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubage

danh từ giống đực (m)
/ty.baʒ/ giọng máy của trình duyệt

tubage nghĩa là sự đặt ống.

Nghĩa của tubage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đặt ống.
    • Tubage du larynx(y học) sự đặt ống vào thanh quản
    • Tubage d'une chaudière(kỹ thuật) sự đặt ống nồi hơi

Dạng từ của tubage

Đi với mạo từ: un tubage · le tubage

Số nhiềutubages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intubation; tubing

Câu hỏi thường gặp

tubage nghĩa là gì?

tubage (danh từ) nghĩa là sự đặt ống.

tubage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubage (giọng Pháp chuẩn): /ty.baʒ/.

tubage là giống đực hay giống cái?

tubage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.