baigneur
danh từ cả hai giống
/bɛ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt
baigneur nghĩa là người tắm, người coi bãi tắm.
Nghĩa của baigneur
Danh từ · cả hai giống
- Người tắm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người coi bãi tắm, người phục vụ ở bể tắm.
- Púp pê (bằng sành hay nhựa).
Dạng từ của baigneur
| Số nhiều | baigneurs |
| Giống cái | baigneuse /bɛ.ɲøz/ |
| Giống cái số nhiều | baigneuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baigneur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bather (person who bathes or takes a bath); Doll representing a young boy (masculine use only)
Câu hỏi thường gặp
baigneur nghĩa là gì?
baigneur (danh từ) nghĩa là người tắm, người coi bãi tắm.
baigneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baigneur (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ɲœʁ/.
baigneur là giống đực hay giống cái?
baigneur là danh từ cả hai giống.