TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tăng thêm tiếng Pháp là gì?

"tăng thêm" trong tiếng Pháp là augmenter (ngoại động từ), aggraver (ngoại động từ), accroître (ngoại động từ).

augmenter Ngoại động từ

/oɡ.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng thêm.

  • Augmenter la vitesse tăng tốc
  • Augmenter la force tăng thêm sức mạnh

Xem đầy đủ từ "augmenter": giống, cách chia, thành ngữ →

aggraver Ngoại động từ

/a.ɡʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nặng thêm, tăng thêm, làm trầm trọng thêm.

  • Aggraver ses torts làm cho lỗi lầm nặng thêm
  • Les mesures ont aggravé le mécontentement các biện pháp đưa ra đã khiến nỗi bất bình càng thêm trầm trọng

Xem đầy đủ từ "aggraver": giống, cách chia, thành ngữ →

accroître Ngoại động từ

/a.kʁwatʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng thêm.

  • Accroître l'autorité tăng thêm quyền lực

Xem đầy đủ từ "accroître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng thêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tăng thêm tiếng Pháp là gì?

"tăng thêm" trong tiếng Pháp là augmenter (ngoại động từ), aggraver (ngoại động từ), accroître (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.