TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrondissement

danh từ giống đực (m)
/a.ʁɔ̃.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrondissement nghĩa là sự mở mang, sự tăng thêm, quận.

Nghĩa của arrondissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mở mang, sự tăng thêm (đất đai).
  2. Quận (đơn vị hành chính).
  3. Ngôn ngữ học Sự tròn môi.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm tròn; trạng thái tròn.

Dạng từ của arrondissement

Đi với mạo từ: un arrondissement · l'arrondissement

Số nhiềuarrondissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rounding; arrondissement; arrondissement, a borough (submunicipal administrative division); ward, police jury ward (subdivision of a civil parish)

Câu hỏi thường gặp

arrondissement nghĩa là gì?

arrondissement (danh từ) nghĩa là sự mở mang, sự tăng thêm, quận.

arrondissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrondissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ̃.dis.mɑ̃/.

arrondissement là giống đực hay giống cái?

arrondissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.