arrondissement
arrondissement nghĩa là sự mở mang, sự tăng thêm, quận.
Nghĩa của arrondissement
Danh từ · giống đực
- Sự mở mang, sự tăng thêm (đất đai).
- Quận (đơn vị hành chính).
- Ngôn ngữ học Sự tròn môi.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm tròn; trạng thái tròn.
Dạng từ của arrondissement
Đi với mạo từ: un arrondissement · l'arrondissement
| Số nhiều | arrondissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rounding; arrondissement; arrondissement, a borough (submunicipal administrative division); ward, police jury ward (subdivision of a civil parish)
Câu hỏi thường gặp
arrondissement nghĩa là gì?
arrondissement (danh từ) nghĩa là sự mở mang, sự tăng thêm, quận.
arrondissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrondissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ̃.dis.mɑ̃/.
arrondissement là giống đực hay giống cái?
arrondissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).